Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 3 từ điển
Từ điển Anh - Việt
underneath
[,ʌndə'ni:θ]
|
giới từ
dưới, bên dưới (vị trí)
đồng tiền lăn vào gầm chiếc pianô
dưới mặt nạ, dưới vẻ bề ngoài, dưới chiêu bài
phó từ
ở dưới, bên dưới, ở phía dưới
ông ta có vẻ nóng tính nhưng bên trong lại là một con người rất đa cảm
danh từ
gầm, mặt dưới, phần dưới
gầm xe
tính từ
thấp; ở phía dưới
kín; kín đáo
nghĩa ẩn; hàm ý
Chuyên ngành Anh - Việt
underneath
[,ʌndə'ni:θ]
|
Kỹ thuật
ở dưới
Sinh học
dưới
Toán học
ở dưới
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
underneath
|
underneath
underneath (adv)
  • below, under, beneath, lower, inferior to
    antonym: above
  • beneath, under, below, lower, less
    antonym: above