Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
philosophy
[fi'lɔsəfi]
|
danh từ
triết học; triết lý
Marxist-Leninist philosophy
triết học Mác-Lênin
triết lý Atixtot
xử thế; triết lý sống
một con người không có triết lý sống
tính bình thản, sự bình thản (bình tĩnh, thản nhiên trong cuộc sống)
luân lý
khoa học tự nhiên