Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 3 từ điển
Từ điển Anh - Việt
inner
['inə]
|
tính từ
ở trong nước, nội bộ
thân nhất, thân cận
(thuộc) tinh thần; bên trong
cuộc sống bên trong, cuộc sống tinh thần
trong thâm tâm, thầm kín
mối xúc cảm thầm kín
danh từ
bên trong
vòng sát điểm đen (của bia); phát bắn trúng vòng sát điểm đen (của bia)
Chuyên ngành Anh - Việt
inner
['inə]
|
Kỹ thuật
ở trong, bên trong
Toán học
ở trong, bên trong
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
inner
|
inner
inner (adj)
  • internal, innermost, inward, inside, central, middle, interior
    antonym: outer
  • private, personal, secret, intimate, deep, hidden, innermost
    antonym: public