Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 3 từ điển
Từ điển Anh - Việt
floodlight
['flʌdlait]
|
danh từ
ngọn đèn lớn có ánh sáng mạnh tạo ra một luồng sáng rộng, dùng để soi sáng các bãi thể thao, sân khấu nhà hát; đèn pha
ngoại động từ, thì quá khứ và động tính từ quá khứ là floodlit hoặc floodlighted
rọi đèn pha, chiếu đèn pha
tàu tuần tra rọi đèn pha vào các xóm ven sông
Chuyên ngành Anh - Việt
floodlight
['flʌdlait]
|
Kỹ thuật
đèn chiếu
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
floodlight
|
floodlight
floodlight (n)
beam, illumination, lighting, stream, searchlight, flood, spotlight, beacon
floodlight (v)
illuminate, light, light up, shine a light on, irradiate, illumine (literary), beam, spotlight