Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 2 từ điển
Từ điển Anh - Việt
extended
[iks'tendid]
|
tính từ
(ngôn ngữ) mở rộng
câu đơn mở rộng
gia đình mà trong đó, chú bác, cô dì và anh em họ được xem như họ hàng gần gũi, có nghĩa vụ giúp đỡ và hỗ trợ nhau; gia đình mở rộng
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
extended
|
extended
extended (adj)
lengthy, protracted, long, prolonged, stretched, drawn-out, long-drawn-out