Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 3 từ điển
Từ điển Anh - Việt
definite
['definit]
|
tính từ
xác đinh, định rõ
thời điểm xác định
rõ ràng
câu trả lời rõ ràng
(ngôn ngữ học) hạn định
mạo từ hạn định
Chuyên ngành Anh - Việt
definite
['definit]
|
Kỹ thuật
xác định
Toán học
xác định
Vật lý
xác định
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
definite
|
definite
definite (adj)
  • fixed, settled, positive, assured, known, stated
    antonym: indefinite
  • sure, certain, positive, fixed, final, confident
    antonym: uncertain
  • exact, specific, explicit, clear-cut, unambiguous, distinct, crystal clear
    antonym: vague
  • obvious, recognized, significant, unquestionable, unmistakable, well-defined, noteworthy
    antonym: dubious