Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 3 từ điển
Từ điển Anh - Việt
claret
['klærət]
|
danh từ
rượu vang đỏ
(từ lóng) máu (quyền Anh)
đánh ai sặc máu mũi
màu rượu vang đỏ
Chuyên ngành Anh - Việt
claret
['klærət]
|
Kỹ thuật
rượu vang đỏ
Sinh học
rượu vang đỏ
Từ điển Anh - Anh
claret
|

claret

claret (klărʹĭt) noun

1. a. A dry red wine produced in the Bordeaux region of France. b. A similar wine made elsewhere.

2. Color. A dark or grayish purplish red to dark purplish pink.

 

[Middle English, light-colored wine, from Old French (vin) claret diminutive of clair, clear : from Latin clārus. See clear.]