Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
bozo
['bəʊzəʊ]
|
danh từ
(tiếng lóng) gã đàn ông, thằng cha
Anh ám chỉ gã đeo kính đó à?