Từ điển
Dịch văn bản
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 4 từ điển
Từ điển Anh - Việt
danh từ
dây lưng, thắt lưng
dây đai (đeo gươm...)
dây cua-roa
vành đai
(xem) hit
(xem) tighten
ngoại động từ
đeo thắt lưng; buộc chặt bằng dây lưng
quật bằng dây lưng
đeo vào dây đai (gươm...)
Chuyên ngành Anh - Việt
Kỹ thuật
băng tải; dây curoa; đai, đới
Sinh học
Tin học
băng chuyền
Toán học
đới, đai
Vật lý
đai truyền
Xây dựng, Kiến trúc
dải, đới, vành đai, đai, băng, cuaroa
Từ điển Anh - Anh


belt (bĕlt) noun

1. a. A flexible band, as of leather or cloth, worn around the waist to support clothing, secure tools or weapons, or serve as decoration. b. Something that resembles this type of band: a belt of trees.

2. An encircling route.

3. A seat belt.

4. A continuous band or chain for transferring motion or power or conveying materials from one wheel or shaft to another.

5. A band of tough reinforcing material beneath the tread of a tire.

6. A geographic region that is distinctive in a specific respect: "This is America's rural poverty belt" (Charles Kuralt). See synonyms at area.

7. Slang. A powerful blow; a wallop.

8. Slang. A strong emotional reaction.

9. Slang. A drink of hard liquor.

verb, transitive

belted, belting, belts

1. To encircle; gird.

2. To attach with or as if with an encircling band.

3. To mark with or as if with an encircling band.

4. Slang. To strike forcefully; punch.

5. Slang. To sing in a loud and forceful manner: belt out a song.

6. Slang. To swig (an alcoholic beverage).


below the belt

Not according to the rules; unfairly.

tighten (one's) belt

To begin to exercise thrift and frugality.

under (one's) belt

In one's possession or experience: "By his mid-teens, Liszt had three years of intensive concertizing under his belt" (Musical Heritage Review).


[Middle English, from Old English, ultimately from Latin balteus.]

Đồng nghĩa - Phản nghĩa
belt (n)
  • girdle, tie, sash, cummerbund, strap, drawstring, binding, restraint
  • band, ring, strip, ribbon, line, stretch, stripe
  • belt (v)
  • hit, thump, punch, beat, strike, smash, smack, thrash
  • dash, rush, speed, hurry, race
    antonym: dawdle
  • fasten, buckle, secure, attach, belt up
    antonym: undo