Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
beater
['bi:tə]
|
danh từ
người đánh, người đập
que, gậy, đòn, chày (để đập đánh)
gậy đập thảm
que đánh trứng
(săn bắn) người xua dã thú (đẻ cho người ta (săn bắn))
(nông nghiệp) đòn đập lúa; máy đập