Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Việt - Anh
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Việt - Anh
xui
[xui]
|
unlucky; unfortunate
To bring somebody good/bad luck
I've had nothing but bad luck with that car !
It was unlucky for me that they appeared just at that moment
Off-day; Unlucky day
Bad luck !; Hard luck !