Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Việt - Anh
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Việt - Anh
ven
[ven]
|
(y học) (tiếng Pháp gọi là Veine) xem tĩnh mạch
shore; bank; strand