Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Việt - Anh
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Việt - Anh
trò
[trò]
|
schoolboy; schoolgirl; pupil
Teachers and pupils of this primary school are always punctual
There are too many pupils missing/away today
To play a dangerous game
Two can play at this game
trick; prank; dodge; wile
What on earth are you doing?; What the devil are you doing?; What's your game ?