Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Việt - Anh
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Việt - Anh
từng
[từng]
|
to have done something
A once famous poet
every; each
Alike in every particular
We cannot consider each individual case
He spoke to us all individually