Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Việt - Anh
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Việt - Anh
tươi
[tươi]
|
fresh
Fresh orange juice
To be as fresh as a daisy
cheerful; joyful; jocund