Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Việt - Anh
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Việt - Anh
sái
[sái]
|
tính từ
ominous, inauspicious
to speak ominously
displaced, imsplaced, illtimed, unbecoming, improper, amiss
uncalled for speech
be put out of joint, suffer dislocation, dislocate (one's arm etc.)
he has dislocated his wrist
sprained
to get the neck sprained
residue of opium-pipe