Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Việt - Anh
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Việt - Anh
ruột
[ruột]
|
bowel; gut; intestine
xem săm
full
Full brother/sister
own
This is my own daughter