Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Việt - Anh
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Việt - Anh
quăn
[quăn]
|
crisp; curly; frizzy
Naturally curly hair
To curl; to frizzle (hair)