Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Việt - Anh
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Việt - Anh
ngọt
[ngọt]
|
sweet; sugared
There's too much sugar in my coffee; My coffee is too sweet
(nghĩa bóng) smarmy; sugary; smooth-tongued; smooth-spoken
(đùa cợt) open-handed; generous
(nói về nước) fresh
Words cut more than swords
Smooth-tongued; smooth-spoken
Smooth-tongued; smooth-spoken