Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Việt - Anh
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Việt - Anh
mưu
[mưu]
|
danh từ.
scheme; plot; conspiracy; ruse; trick
shrewd, tricky
the deeper the plot, the deeper the disaster (to the plotter)