Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Việt - Anh
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Việt - Anh
măng
[măng]
|
bamboo shoot, bamboo sprout
when the bamboo is old, the bamboo sprout apprears; the children take their parent's places
young, youthful
very young, quite young
(cá măng) pike, ling