Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Việt - Anh
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Việt - Anh
[mã]
|
showy appearance; varnish; veneer
code; cipher; cypher
A cable written in cipher; A ciphered/coded cable