Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Việt - Anh
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Việt - Anh
len
[len]
|
to make one's way
To crowd into a thronged place
(từ gốc tiếng Pháp là Laine) wool
Ball of wool
Wool wears better than cotton
(tin học) LAN (Local Area Network)