Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Việt - Anh
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Việt - Anh
la
[la]
|
mule
She-mute
He-mule
(âm nhạc) (tiếng Pháp gọi là La) lah; A
A major
to cry; to shout; to yell
To cry aloud
There's no need to shout/yell, I'm not deaf!
to scold; to reprimand; to tell off