Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Việt - Anh
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Việt - Anh
hạt
[hạt]
|
corn; grain
Grain of wheat
Peppercorn
pip; seed
An apple's pip
Sesame seed
bean
Coffee bean
drop; speck
A drop of rain
stone; pit
bead
A string of beads
(vật lý) particle
Beta particles/rays
(từ cũ, nghĩa cũ) region