Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Việt - Anh
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Việt - Anh
giống
[giống]
|
race; breed; variety; stock
A high-yield rice variety
seed; kept for breeding purposes
Seed potatoes
Animal kept for breeding purposes; Breeder
(ngôn ngữ học) gender
to look like ...; to resemble ; to take after ... ; to favour
He's the spit of his father; He's the spitting image of his father
She's a Princess Diana lookalike