Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Việt - Anh
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Việt - Anh
cung
[cung]
|
first note in the classical pentatonic scale
danh từ
palace; temple; dwelling
Imperial palace
Bow; arc
potch; mode
Item; chapter
Evidence; depositon; testimony
Stage; adminis trative divison of a road
a distance, a half-day's walk stretch of road ( cung đường )
động từ
To supply, furnish
to supply for food
declare, testify, give evidence
interrogate