Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Việt - Anh
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Việt - Anh
bự
[bự]
|
lumpy with ...; thick with ...; covered with ...; filled with ...
A face thick with make-up; a thickly powdered face
Cheeks lumpy with flesh
big; large
A big mango
A big money-bags
To have a large head