Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Việt - Anh
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Việt - Anh
vặn
[vặn]
|
to wring; to wrench; to twist
to turn
To turn the gas up/down
To turn down the radio/TV
xem lên dây 1