Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Việt - Anh
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Việt - Anh
thử
[thử]
|
to test; to try; to sample
To sample a product before buying it
To try (out) a new brand of washing powder
You've already had three tries!
Let's give her a month's trial !
(Period of) probation; trial period
To be on probation/on a trial period; To be a probationer