Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Việt - Anh
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Việt - Anh
đợt
[đợt]
|
fit; turn; spell; course; stage; series; wave
A spell of cold weather; A cold spell
A fit of energy
A course of X-ray treatment
A series of stamps
A season of French films
There were several waves of enemy attack last night