Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Pháp - Việt
mérinos
|
danh từ giống đực
cừu mêrinôt
len mêrinôt
hàng len mêrinôt; phớt mêrinôt
(thông tục) để mặc; chờ