Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Pháp - Việt
cruche
|
danh từ giống cái
hũ (có quai)
hũ đựng nước
một hũ nước
(thân mật) người ngu ngốc
đi đêm có ngày gặp ma
tính từ
ngu ngốc, ngu đần
có vẻ ngu đần