Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Pháp - Việt
ammoniac
|
tính từ
xem ( danh từ giống đực); (giống cái ammoniaque )
khí amôniac
(từ cũ, nghĩa cũ) amôni clorua
danh từ giống đực
(hoá học) amôniac