Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Pháp - Việt
branlant
|
tính từ
lung lay
cái răng lung lay
(người, trẻ con) đi không vững vàng
phản nghĩa Solide , stable