Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
yore
[jɔ:]
|
phó từ
( of yore) đã lâu trước đây; thuở xưa; ngày xưa
thời xưa