Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 3 từ điển
Từ điển Anh - Việt
wife
[waif]
|
danh từ, số nhiều wives
vợ
(từ cổ,nghĩa cổ) lấy làm vợ, cưới làm vợ
(từ cổ,nghĩa cổ) người đàn bà; bà già
Từ điển Anh - Anh
wife
|

wife

wife (wīf) noun

Abbr. w.

A woman joined to a man in marriage; a female spouse.

[Middle English, from Old English wīf.]

wifeʹhood noun

Đồng nghĩa - Phản nghĩa
wife
|
wife
wife (n)
spouse, partner, mate, significant other, companion, consort, helpmeet (archaic)