Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 3 từ điển
Từ điển Anh - Việt
undergo
[,ʌndə'gɔn]
|
ngoại động từ underwent ; undergone
chịu đựng, trải qua (khó khăn, đau đớn)
chịu đựng những thử thách gay go
chịu gian khổ, đau khổ, thiếu thốn
chịu, bị (đưa vào một quá trình..), phải trải qua
bị thay đổi lớn
trải qua một cuộc đại phẫu, cải cách lớn, đại tu
Chuyên ngành Anh - Việt
undergo
[,ʌndə'gou]
|
Kỹ thuật
chịu đựng
Toán học
chịu đựng
Vật lý
chịu đựng
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
undergo
|
undergo
undergo (v)
experience, feel, suffer, endure, undertake, go through, submit to
antonym: avoid