Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 3 từ điển
Từ điển Anh - Việt
recent
['ri:snt]
|
tính từ
(đã tồn tại, xảy ra, bắt đầu, đã thực hiện...) cách đây hoặc trước đây không lâu; gần đây
một sự kiện/sự phát triển/việc xảy ra gần đây
tin tức mới đây
trong những năm gần đây, đã có nhiều chuyển biến lớn lao
bọn chúng tôi mới quen nhau gần đây
Chuyên ngành Anh - Việt
recent
['ri:snt]
|
Kỹ thuật
mới, kiểu mới
Xây dựng, Kiến trúc
mới, kiểu mới
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
recent
|
recent
recent (adj)
new, of late, fresh, current, topical, hot, modern, up to date, latest, contemporary
antonym: old