Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 2 từ điển
Từ điển Anh - Việt
hug
[hʌg]
|
danh từ
cái ôm chặt
(thể dục,thể thao) miếng ghì chặt (đánh vật)
ngoại động từ
ôm, ôm chặt
ghì chặt bằng hai chân trước (gấu)
ôm ấp, ưa thích, bám chặt
ôm ấp một ý kiến, bám lấy một ý kiến
thích thú một cái gì
đi sát
tàu thuỷ đi sát bờ biển
( + on , for ) to hug oneself tự hài lòng (về...), tự khen mình (về...)
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
hug
|
hug
hug (n)
embrace, cuddle, squeeze, clinch, clasp, bear hug
hug (v)
embrace, hold close, enfold, squeeze, cuddle, clasp