Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Anh - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
vocabulary
[və'kæbjuləri]
|
danh từ
(ngôn ngữ học) từ vựng (toàn bộ các từ tạo nên một ngôn ngữ)
vốn từ (số lượng các từ mà một người biết hoặc dùng ở một cuốn sách, một chủ đề.. riêng biệt)
vốn từ rộng/phong phú
vốn từ hạn chế
từ vựng đang được sử dụng (những từ mà người ta thừa nhận và có thể dùng)
từ vựng ít sử dụng (những từ mà người ta chỉ chấp nhận thôi)
làm giàu thêm/tăng thêm/mở rộng vốn từ của mình
bảng từ vựng (bản kê các từ cùng với nghĩa của chúng, nhất là loại đi kèm một cuốn sách giáo khoa bằng ngoại ngữ) (như) vocab