Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Anh - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
stroll
[stroul]
|
danh từ
sự đi dạo, sự đi tản bộ
đi dạo, đi tản bộ
nội động từ
đi dạo, đi tản bộ
đi biểu diễn ở các nơi, đi hát rong (gánh hát)
một gánh hát lưu động
Từ liên quan
easy park paseo stroller walk