Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Anh - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
sibling
['sibliη]
|
danh từ
một trong hai hay nhiều người có cùng cha mẹ; anh chị em ruột
tôi có hai anh trai và một em gái : ba anh chị em ruột cả thảy
sự kình địch giữa anh chị em ruột