Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Anh - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
sheath
[∫i:θ]
|
danh từ, số nhiều sheaths
bao, vỏ (gươm, dao); ống
vỏ bọc ngoài (của dây điện..)
vỏ bọc quanh sợi dây cáp điện
lớp áo cánh của con côn trùng
bao cao su (ngừa thai)
áo váy bó chẽn của phụ nữ
(sinh vật học) màng bọc, bao, vỏ
kè đá, đập đá