Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Anh - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
revers
[ri'viə]
|
danh từ, số nhiều revers
( (thường) số nhiều) ve áo; cổ tay áo