Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Anh - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
raffle
['ræfl]
|
danh từ
rác rưởi, cặn bã, đồ bỏ đi
cuộc xổ số (để bán hàng, nhất là vì từ thiện)
được tặng một đầu video trong cuộc xổ số
(thuộc ngữ) một vé xổ số
ngoại động từ
bán hàng bằng cách xổ số
tặng (vật phẩm) làm giải thưởng trong cuộc xổ số