Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Anh - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
overhaul
[,ouvə'hɔ:l]
|
danh từ
sự kiểm tra kỹ lưỡng, sự xem xét toàn bộ
sự đại tu
máy móc buộc phải đem đi đại tu (vì hư quá nhiều)
ngoại động từ
tháo ra để xem xét cho kỹ; xem xét lại toàn bộ
kiểm tra, đại tu (máy móc)
cho đại tu phần máy của xe hơi
(hàng hải) chạy kịp, đuổi kịp, vượt
Từ liên quan
repair