Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Anh - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
leaden
['ledn]
|
tính từ
bằng chì; xám xịt như chì; nặng như chì
quan tài bằng chì
gươm chì (vũ khí vô dụng)
mây đen xám xịt
nặng nề
giấc ngủ mê mệt
chân tay mỏi rã rời không buồn nhắc