Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Anh - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
lavender
['lævində]
|
danh từ
cây oải hương, hoa oải hương ( (cũng) spike )
màu hoa oải hương (xanh nhạt hơi pha đỏ)
được nuông chiều
ngoại động từ
xức nước oải hương, ướp hoa oải hương
Từ liên quan
flower leaf plant stem valerian