Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Anh - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
hood
[hud]
|
danh từ
mũ trùm đầu (gắn vào áo mưa...)
áo bằng lụa màu, bằng lông... giống như mũ trùm đầu và được mặc trùm ngoài áo choàng trong trường đại học để chỉ học vị của người mặc; áo choàng giáo sư
mui xe (xe đẩy của trẻ con, xe ô tô, bằng vải bạt có thể gập lại)
nắp đậy một cái máy để bảo vệ máy hoặc không cho ai sử dụng máy
nắp đậy cách âm cho máy in vi tính
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nắp đậy máy xe ô tô; ca-pô
ngoại động từ
đội mũ trùm đầu
đậy mui lại, che bằng mui
Từ liên quan
head hoodlum